阴谋者

yīn móu zhěâm mưu giả

Hán Việt: âm mưu giả · Pinyin: yīn móu zhě

Tổng quan

người âm mưu người lắm mưu đồ; người hay vận động ngầm người lắm mưu đồ; người hay vận động ngầm kẻ âm mưu, kẻ bày mưu

Cấu tạo: 陰 (âm) + 謀 (mưu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ người âm mưu người lắm mưu đồ; người hay vận động ngầm người lắm mưu đồ; người hay vận động ngầm kẻ âm mưu, kẻ bày mưu

Eng

  • JMdict plotter
  • JMdict conspirator

Đức

  • Handedict Verschwörer

ja

  • JMdict 陰謀者(いんぼうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阴谋者的 · 阴谋家 · 阴谋的 · 阴谋论 · 阴谋诡计 · 阴谋 · 阴谋团体 · 阴谋破坏