阴谋论

yīn móu lùnâm mưu luận

Hán Việt: âm mưu luận · Pinyin: yīn móu lùn

Tổng quan

thuyết âm mưu

Cấu tạo: 陰 (âm) + 謀 (mưu) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ thuyết âm mưu

Eng

  • JMdict conspiracy theory
  • Cihui conspiracy theory
  • Tần suất từ conspiracy theory

Đức

  • Handedict Verschwörungstheorie (S, Gesch)

ja

  • JMdict 陰謀論(いんぼうろん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阴谋家 · 阴谋的 · 阴谋者 · 阴谋诡计 · 阴谋 · 阴谋团体 · 阴谋破坏 · 阴谋者的