阵痛促进 trận thống xúc tiến Hán Việt: trận thống xúc tiến Tổng quan làm đẻ nhanh, thuốc thúc đẻ Cấu tạo: 陣 (trận) + 痛 (thống) + 促 (xúc) + 進 (tiến)Hán Việttrận thống xúc tiếnCấu tạo陣 + 痛 + 促 + 進 · trận + thống + xúc + tiến nghĩa thành phần: trận + thống + xúc + tiến Từ liên quan Gần nghĩa阵痛促进的 · 促进因素 · 促进分泌的 · 促进剂 · 促进发汗的 · 促进吸收的 · 促进小便的 · 促进循环的