阻撓法案通過者
trở nạo pháp án thông quá giả
Hán Việt: trở nạo pháp án thông quá giả · Pinyin: zǔ náo fǎ àn tōng guò zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 阻 (trở) + 撓 (nạo) + 法 (pháp) + 案 (án) + 通 (thông) + 過 (quá) + 者 (giả)
Hán Việt: trở nạo pháp án thông quá giả · Pinyin: zǔ náo fǎ àn tōng guò zhě
Cấu tạo: 阻 (trở) + 撓 (nạo) + 法 (pháp) + 案 (án) + 通 (thông) + 過 (quá) + 者 (giả)