阿什莫爾和卡捷島

ā shí mò ěr hè kǎ jié dǎo a thập mạc nhĩ hòa tạp tiệp đảo

Hán Việt: a thập mạc nhĩ hòa tạp tiệp đảo · Pinyin: ā shí mò ěr hè kǎ jié dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (thập) + (mạc) + (nhĩ) + (hòa) + (tạp) + (tiệp) + (đảo)