阿內羅德賈格納特
a nội la đức cổ cách nạp đặc
Hán Việt: a nội la đức cổ cách nạp đặc · Pinyin: a nèi luó dé gǔ gé nà tè
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 內 (nội) + 羅 (la) + 德 (đức) + 賈 (cổ) + 格 (cách) + 納 (nạp) + 特 (đặc)
Hán Việt: a nội la đức cổ cách nạp đặc · Pinyin: a nèi luó dé gǔ gé nà tè
Cấu tạo: 阿 (a) + 內 (nội) + 羅 (la) + 德 (đức) + 賈 (cổ) + 格 (cách) + 納 (nạp) + 特 (đặc)