阿列克謝帕基特諾伕
a liệt khắc tạ mạt cơ đặc nặc phu
Hán Việt: a liệt khắc tạ mạt cơ đặc nặc phu · Pinyin: ā liè kè xiè pà jī tè nuò fū
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 列 (liệt) + 克 (khắc) + 謝 (tạ) + 帕 (mạt) + 基 (cơ) + 特 (đặc) + 諾 (nặc) + 伕 (phu)