阿卜杜勒阿齊茲沙特
a bặc đỗ lặc a tề tư sa đặc
Hán Việt: a bặc đỗ lặc a tề tư sa đặc · Pinyin: ā bo dù lēi ā qí zī shā tè
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 卜 (bặc) + 杜 (đỗ) + 勒 (lặc) + 阿 (a) + 齊 (tề) + 茲 (tư) + 沙 (sa) + 特 (đặc)