阿爾塔米拉洞窟壁畫
a nhĩ tháp mễ lạp đỗng quật bích họa
Hán Việt: a nhĩ tháp mễ lạp đỗng quật bích họa · Pinyin: ā ěr tǎ mǐ lā dòng kū bì huà
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 塔 (tháp) + 米 (mễ) + 拉 (lạp) + 洞 (đỗng) + 窟 (quật) + 壁 (bích) + 畫 (họa)