阿爾弗雷德魏格納
a nhĩ phất lôi đức ngụy cách nạp
Hán Việt: a nhĩ phất lôi đức ngụy cách nạp · Pinyin: ā ěr fú léi dé wèi gé nà
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 弗 (phất) + 雷 (lôi) + 德 (đức) + 魏 (ngụy) + 格 (cách) + 納 (nạp)