阿爾澤特河畔埃施
a nhĩ trạch đặc hà bạn ai thi
Hán Việt: a nhĩ trạch đặc hà bạn ai thi · Pinyin: ā ěr zé tè hé pàn āi shī
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 澤 (trạch) + 特 (đặc) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 埃 (ai) + 施 (thi)