阿爾澤特河畔埃施

ā ěr zé tè hé pàn āi shī a nhĩ trạch đặc hà bạn ai thi

Hán Việt: a nhĩ trạch đặc hà bạn ai thi · Pinyin: ā ěr zé tè hé pàn āi shī

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (trạch) + (đặc) + (hà) + (bạn) + (ai) + (thi)