阿德裡安諾塞蘭特諾
a đức lí an nặc tắc lan đặc nặc
Hán Việt: a đức lí an nặc tắc lan đặc nặc · Pinyin: ā dé lǐ ān nuò sāi lán tè nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 安 (an) + 諾 (nặc) + 塞 (tắc) + 蘭 (lan) + 特 (đặc) + 諾 (nặc)