阿拉伯聯合大公國

ā lā bó lián hé dà gōng guó a lạp bá liên hợp đại công quốc

Hán Việt: a lạp bá liên hợp đại công quốc · Pinyin: ā lā bó lián hé dà gōng guó

Tổng quan

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Đài Loan)

Cấu tạo: (a) + (lạp) + (bá) + (liên) + (hợp) + (đại) + (công) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於亞洲西南部阿拉伯半島上。面積七萬七千七百平方公里,人口約一百八十萬。首都為阿布達比(Abu Dhabi)。人民多信仰回教,主要語言為阿拉伯語。原接受英國保護,於西元一九七一年獨立。國慶日為十二月二日。幣制為Dirhams。

Eng

  • CC-CEDICT United Arab Emirates (Tw)
  • Cihui United Arab Emirates (Tw)