阿爾布雷希特丟勒
a nhĩ bố lôi hi đặc đâu lặc
Hán Việt: a nhĩ bố lôi hi đặc đâu lặc · Pinyin: ā ěr bù léi xī tè diū lēi
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 布 (bố) + 雷 (lôi) + 希 (hi) + 特 (đặc) + 丟 (đâu) + 勒 (lặc)
Hán Việt: a nhĩ bố lôi hi đặc đâu lặc · Pinyin: ā ěr bù léi xī tè diū lēi
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 布 (bố) + 雷 (lôi) + 希 (hi) + 特 (đặc) + 丟 (đâu) + 勒 (lặc)