阿爾貝托賈科梅蒂

ā ěr bèi tuō gǔ kē méi dì a nhĩ bối thác cổ khoa mai đế

Hán Việt: a nhĩ bối thác cổ khoa mai đế · Pinyin: ā ěr bèi tuō gǔ kē méi dì

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (bối) + (thác) + (cổ) + (khoa) + (mai) + (đế)