阿芙樂爾號巡洋艦
a phù nhạc nhĩ hào tuần dương hạm
Hán Việt: a phù nhạc nhĩ hào tuần dương hạm · Pinyin: ā fú lè ěr hào xún yáng jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 芙 (phù) + 樂 (nhạc) + 爾 (nhĩ) + 號 (hào) + 巡 (tuần) + 洋 (dương) + 艦 (hạm)