阿蒙涅姆赫特三世

ā méng niè mǔ hè tè sān shì a mông niết mỗ hách đặc tam thế

Hán Việt: a mông niết mỗ hách đặc tam thế · Pinyin: ā méng niè mǔ hè tè sān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (mông) + (niết) + (mỗ) + (hách) + (đặc) + (tam) + (thế)