阿里亚里

ā lǐ yà lǐa lí á lí

Hán Việt: a lí á lí · Pinyin: ā lǐ yà lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 亞 (á) + 里 (lí)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Ariary (Währung von Madagaskar) (Zähl, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿里地区 · 阿里山乡 · 阿里巴巴 · 亚里士多德 · 亚里斯多德 · 阿里山 · 阿里斯托芬 · 阿里郎