阿里郎

ā lǐ lánga lí lang

Hán Việt: a lí lang · Pinyin: ā lǐ láng

Tổng quan

Arirang, bài hát nổi tiếng của Hàn Quốc về tình yêu và sự chia ly bi thảm, dựa trên câu chuyện dân gian từ triều đại Cao Ly

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一首韓國民謠。旋律緩慢而悲切。 2.對韓國男子的通稱。

Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 郎 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Arirang, loạt vệ tinh quan sát trái đất của Hàn Quốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一首韓國民謠。旋律緩慢而悲切。 2.對韓國男子的通稱。

Eng

  • Cihui Arirang, famous Korean song of love and tragic separation, based on folk tale from Georyo dynasty; Arirang, series of Korean earth observation space satellites

Đức

  • Handedict Arirang (korean. Volkslied) (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿里山 · 阿里 · 阿里地区 · 阿里山乡 · 阿里巴巴 · 阿里斯托芬 · 阿里卡 · 阿里品