阿里伊本艾比塔裏卜

ā lǐ yī běn ài bǐ tǎ lǐ bo a lí y bổn ngải bỉ tháp lí bặc

Hán Việt: a lí y bổn ngải bỉ tháp lí bặc · Pinyin: ā lǐ yī běn ài bǐ tǎ lǐ bo

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (lí) + (y) + (bổn) + (ngải) + (bỉ) + (tháp) + (lí) + (bặc)