阿难前世为佛善友
a nan tiền thế vi phật thiện hữu
Hán Việt: a nan tiền thế vi phật thiện hữu
Tổng quan
a nan tiền thế vi phật thiện hữu (本生)出經律異相十五。☸
Cấu tạo: 阿 (a) + 难 (nan) + 前 (tiền) + 世 (thế) + 为 (vi) + 佛 (phật) + 善 (thiện) + 友 (hữu)
Nghĩa
Việt
- Cihui a nan tiền thế vi phật thiện hữu (本生)出經律異相十五。☸