陀螺仪

tuó luó yíđà loa nghi

Hán Việt: đà loa nghi · Pinyin: tuó luó yí

Tổng quan

con quay hồi chuyển

Cấu tạo: 陀 (đà) + 螺 (loa) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 陀螺儀 uóluóyí n. gyroscope M:¹jià/¹tái

Eng

  • Cihui 陀螺儀 uóluóyí n. gyroscope M:¹jià/¹tái

Đức

  • Handedict Kreiselinstrument, Kreiselstabilisator, Gyroskop (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陀螺 · 陀螺形的 · 陀螺方位 · 陀螺状的 · 陀螺水平仪 · 陀螺测斜仪 · 陀螺仪学 · 陀螺仪转子