陀螺仪学 đà loa nghi học Hán Việt: đà loa nghi học Tổng quan Cấu tạo: 陀 (đà) + 螺 (loa) + 儀 (nghi) + 學 (học)Hán Việtđà loa nghi họcCấu tạo陀 + 螺 + 儀 + 學 · đà + loa + nghi + học nghĩa thành phần: đà + loa + nghi + học Từ liên quan Gần nghĩa陀螺形的 · 陀螺方位 · 陀螺状的 · 陀螺仪 · 陀螺水平仪 · 陀螺测斜仪 · 陀螺力学 · 陀螺平台