陀那鉢底

đà na bát để

Hán Việt: đà na bát để

Tổng quan

(術語)Dānapati,譯曰施主。寄歸傳一曰:「梵云陀那鉢底,譯為施主。陀那是施,鉢底是主,而云檀越者,本非正譯。」☸

Cấu tạo: 陀 (đà) + 那 (na) + 钵 (bát) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Dānapati,譯曰施主。寄歸傳一曰:「梵云陀那鉢底,譯為施主。陀那是施,鉢底是主,而云檀越者,本非正譯。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

陀那伽他 · 陀那笈多 · 鉢底婆 · 陀那婆