陀那笈多

đà na cấp đa

Hán Việt: đà na cấp đa

Tổng quan

(人名)Dhanagupṭa,兒童名。譯曰寶護。見阿育王經八。☸

Cấu tạo: 陀 (đà) + 那 (na) + 笈 (cấp) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)Dhanagupṭa,兒童名。譯曰寶護。見阿育王經八。☸
  • Tần suất từ [bktd] đà na cấp đa (人名)Dhanagupṭa,兒童名。譯曰寶護。見阿育王經八。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

陀那伽他 · 陀那鉢底 · 陀那婆 · 笈多帝国