附加的人 phụ gia đích nhân Hán Việt: phụ gia đích nhân Tổng quan vân vân ((viết tắt) etc) Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtphụ gia đích nhânCấu tạo附 + 加 + 的 + 人 · phụ + gia + đích + nhân nghĩa thành phần: phụ + gia + đích + nhân Từ liên quan Gần nghĩa附加元件 · 附加小菜 · 附加符号 · 附加价值税 · 附加值 · 附加刑 · 附加墙 · 附加物