附加小菜 phụ gia tiểu thái Hán Việt: phụ gia tiểu thái Tổng quan món ăn giậm, món ăn phụ (xen vào giữa những món ăn chính) Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 小 (tiểu) + 菜 (thái)Hán Việtphụ gia tiểu tháiCấu tạo附 + 加 + 小 + 菜 · phụ + gia + tiểu + thái nghĩa thành phần: phụ + gia + tiểu + thái Từ liên quan Gần nghĩa小菜一碟 · 小菜碟儿 · 附加元件 · 附加的人 · 附加符号 · 小菜儿 · 小菜的一种 · 附加价值税