陇海

lǒng hǎilũng hải

Hán Việt: lũng hải · Pinyin: lǒng hǎi

Tổng quan

đường sắt Giang Tô – Cam Túc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指陇海铁路沿线地区。

Cấu tạo: 隴 (lũng) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 隴海鐵路
  • Cihui 陇海铁路
  • Tần suất từ đường sắt Giang Tô – Cam Túc , viết tắt của 隴海鐵路, 陇海铁路[lǒng hǎi tiě lù]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指陇海铁路沿线地区。

Eng

  • Cihui Jiangsu-Gansu railway; abbr. for 隴海鐵路; 陇海铁路
  • Tần suất từ Jiangsu-Gansu railway/abbr. for 隴海鐵路, 陇海铁路[Long3 Hai3 tie3 lu4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

陇海铁路 · 海上 · 海东 · 海中 · 海丰 · 海事 · 海产 · 海伦