陈厚

chén hòutrần hậu

Hán Việt: trần hậu · Pinyin: chén hòu

Tổng quan

Peter Chen Ho (1931-1970), diễn viên Trung Quốc

Cấu tạo: 陳 (trần) + 厚 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Peter Chen Ho (1931-1970), diễn viên Trung Quốc

Eng

  • Cihui Peter Chen Ho (1931-1970), Chinese actor
  • Tần suất từ Peter Chen Ho (1931-1970), Chinese actor

Từ liên quan

Gần nghĩa

厚利 · 厚厚 · 厚味 · 厚实 · 厚布 · 厚度 · 厚待 · 厚恩