陌陌

mò mòmạch mạch

Hán Việt: mạch mạch · Pinyin: mò mò

Tổng quan

Momo, ứng dụng nhắn tin dựa trên GPS, và có khả năng gặp gỡ người dùng Momo khác (thường là người lạ) trong khu vực của mình, ra mắt năm 2011

Cấu tạo: 陌 (mạch) + 陌 (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Momo, ứng dụng nhắn tin dựa trên GPS, và có khả năng gặp gỡ người dùng Momo khác (thường là người lạ) trong khu vực của mình, ra mắt năm 2011

Eng

  • Cihui Momo, GPS-based app for messaging, and potentially meeting up with, other Momo users (typically, strangers) in one's vicinity, launched in 2011
  • Tần suất từ Momo, GPS-based app for messaging, and potentially meeting up with, other Momo users (typically, strangers) in one's vicinity, launched in 2011

Từ liên quan

Gần nghĩa

陌生 · 陌路 · 陌生人 · 陌生的 · 陌路人 · 陌路相逢 · 陌頭楊柳 · 陌刀