Tổng quan
Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 產 (sản) + 量 (lượng) + 者 (giả)
- Hán Việt
- hạn chế sản lượng giả
- Cấu tạo
- 限 + 制 + 產 + 量 + 者 · hạn + chế + sản + lượng + giả
nghĩa thành phần: hạn + chế + sản + lượng + giả
Từ liên quan
Gần nghĩa
限制工业化 · 限制费用的 · 限制酶图谱 · 限制主义 · 限制因素 · 限制性代码 · 限制性会议 · 限制性同位