限制主义

hạn chế chủ nghĩa

Hán Việt: hạn chế chủ nghĩa

Tổng quan

chính sách hạn chế (thương nghiệp)

Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

限制因素 · 限制器 · 限制地 · 限制工业化 · 限制性 · 限制的 · 限制级 · 限制费用的