限制性關係從句
hạn chế tính quan hệ tòng cú
Hán Việt: hạn chế tính quan hệ tòng cú
Tổng quan
Cấu tạo: 限 (hạn) + 制 (chế) + 性 (tính) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 從 (tòng) + 句 (cú)
Nghĩa
Eng
- Cihui 限制性關係從句 iànzhìxìng guānxi cóngjù n. <lg.> restrictive relative clause