陣前

trận tiền

Hán Việt: trận tiền

Tổng quan

trước trận

Cấu tạo: 陣 (trận) + 前 (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 陣前 hènqián p.w. on the battlefield

Eng

  • Cihui 陣前 hènqián p.w. on the battlefield

other

  • Nguồn khác »Hồ công ám hiệu trần tiền«

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件