除一切盖障三昧
trừ nhất thiết cái chướng tam muội
Hán Việt: trừ nhất thiết cái chướng tam muội
Tổng quan
trừ nhất thiết cái chướng tam muội (術語)見除蓋障三昧條。☸
Cấu tạo: 除 (trừ) + 一 (nhất) + 切 (thiết) + 盖 (cái) + 障 (chướng) + 三 (tam) + 昧 (muội)
Nghĩa
Việt
- Cihui trừ nhất thiết cái chướng tam muội (術語)見除蓋障三昧條。☸