除掉印張的粉塵
trừ điệu ấn trương đích phấn trần
Hán Việt: trừ điệu ấn trương đích phấn trần · Pinyin: chú diào yìn zhāng de fěn chén
Tổng quan
Cấu tạo: 除 (trừ) + 掉 (điệu) + 印 (ấn) + 張 (trương) + 的 (đích) + 粉 (phấn) + 塵 (trần)