除非有特殊需要
trừ phi hữu đặc thù nhu yếu
Hán Việt: trừ phi hữu đặc thù nhu yếu · Pinyin: chú fēi yǒu tè shū xū yào
Tổng quan
Cấu tạo: 除 (trừ) + 非 (phi) + 有 (hữu) + 特 (đặc) + 殊 (thù) + 需 (nhu) + 要 (yếu)
Hán Việt: trừ phi hữu đặc thù nhu yếu · Pinyin: chú fēi yǒu tè shū xū yào
Cấu tạo: 除 (trừ) + 非 (phi) + 有 (hữu) + 特 (đặc) + 殊 (thù) + 需 (nhu) + 要 (yếu)