陰疽 âm thư Hán Việt: âm thư Tổng quan Nhọt mọc ngầm, nhọt bọc Cấu tạo: 阴 (âm) + 疽 (thư)Hán Việtâm thưCấu tạo阴 + 疽 · âm + thư nghĩa thành phần: âm + thư Từ liên quan Gần nghĩa阴云 · 阴人 · 阴兵 · 阴冷 · 阴凉 · 阴功 · 阴历 · 阴司