陶乐
đào nhạc
Hán Việt: đào nhạc · Pinyin: táo lè
Tổng quan
huyện Taole trước đây, nay là huyện Pingluo 平羅縣
1.古国名。产金。
Nghĩa
Việt
- Cihui 平罗县, Thạch Tủy Sơn 石嘴山, Ninh Hạ
- Tần suất từ huyện Taole trước đây, nay là huyện Pingluo 平羅縣, 平罗县[píng luó xiàn], Thạch Tủy Sơn 石嘴山[shí zuǐ shān], Ninh Hạ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。产金。
Đức
- Handedict Taole (Ort in Ningxia) (Eig, Geo)