陶伯比紹夫斯海姆
đào bá bỉ thiệu phu tư hải mỗ
Hán Việt: đào bá bỉ thiệu phu tư hải mỗ · Pinyin: táo bó bǐ shào fū sī hǎi mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 陶 (đào) + 伯 (bá) + 比 (bỉ) + 紹 (thiệu) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)