陶瓷业

đào từ nghiệp

Hán Việt: đào từ nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 陶 (đào) + 瓷 (từ) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn ceramic industry

Eng

  • Cihui 陶瓷業 áocíyè n. ceramic industry

Từ liên quan

Gần nghĩa

陶瓷器 · 陶瓷的 · 陶瓷 · 陶瓷制品 · 陶瓷碎片 · 陶瓷金属 · 陶瓷学 · 陶瓷工