陶瓷人像設計師

táo cí rén xiàng shè jì shī đào từ nhân tượng thiết kế sư

Hán Việt: đào từ nhân tượng thiết kế sư · Pinyin: táo cí rén xiàng shè jì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (từ) + (nhân) + (tượng) + (thiết) + (kế) + (sư)