陷入…境地 Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + … + 境 (cảnh) + 地 (địa)Cấu tạo陷 + 入 + … + 境 + 地 Từ liên quan Gần nghĩa陷入黑夜的 · 陷入僵局 · 陷入泥中 · 陷入牢笼 · 陷入穷境 · 陷入…困境 · 陷入包围 · 陷入危机