陷入穷境

hãm nhập cùng cảnh

Hán Việt: hãm nhập cùng cảnh

Tổng quan

(hàng hải) kho than (trên tàu thuỷ), (quân sự) boongke, hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn), (hàng hải) đổ (than vào kho), (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) đẩy vào hoàn cảnh khó

Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + 窮 (cùng) + 境 (cảnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陷入僵局 · 陷入泥中 · 陷入牢笼 · 陷入黑夜的 · 陷入包围 · 陷入危机 · 陷入危险 · 陷入困境