陷入黑夜的

hãm nhập hắc dạ đích

Hán Việt: hãm nhập hắc dạ đích

Tổng quan

bị lỡ độ đường (vì đêm tối), (nghĩa bóng) bị giam hãm trong vòng đen tối; dốt nát

Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + 黑 (hắc) + 夜 (dạ) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陷入僵局 · 陷入泥中 · 陷入牢笼 · 陷入穷境 · 陷入…困境 · 陷入…境地 · 陷入包围 · 陷入危机