陷入危机 hãm nhập nguy ki Hán Việt: hãm nhập nguy ki Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 入 (nhập) + 危 (nguy) + 機 (ki)Hán Việthãm nhập nguy kiTừ loạiđộngCấu tạo陷 + 入 + 危 + 機 · hãm + nhập + nguy + ki nghĩa thành phần: hãm + nhập + nguy + ki Nghĩa ViệtBiên soạn 陷入危機 iànrù wēijī v.o. be beset with a crisis; be deep in crisisEngCihui 陷入危機 iànrù wēijī v.o. be beset with a crisis; be deep in crisis Từ liên quan Gần nghĩa陷入僵局 · 危机四伏 · 陷入泥中 · 陷入牢笼 · 陷入穷境 · 危机感 · 陷入黑夜的 · 危机一发