階段
giai đoạn
Hán Việt: giai đoạn · Pinyin: jiē duàn
Tổng quan
ĐOẠN, ĐOÀN giai đoạn; bước; trình tự. giai đoạn một của công trình cầu lớn đã hoàn thành xong
事物发展进程中划分的段落大桥第一~的工程已经完成。
事件發展的順序或段落。如:「球賽已進入最後的階段。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 階段 iēduàn* n. 1. stage; phase
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事件發展的順序或段落。如:「球賽已進入最後的階段。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 事物发展进程中划分的段落大桥第一~的工程已经完成。
Eng
- JMdict stairs
- JMdict stairway
- JMdict staircase
- Cihui stage; section; phase; period; 个
Đức
- Handedict Station
ja
- JMdict 階段(かいだん)
other
- Nguồn khác Từng bậc một, từng khúc một, chỉ từng phần của công việc, từng thời kì để tiến hành công việc