隨機接達記憶體
tùy ki tiếp đạt kí ức thể
Hán Việt: tùy ki tiếp đạt kí ức thể
Tổng quan
Cấu tạo: 隨 (tùy) + 機 (ki) + 接 (tiếp) + 達 (đạt) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui random access memory (RAM)
Hán Việt: tùy ki tiếp đạt kí ức thể
Cấu tạo: 隨 (tùy) + 機 (ki) + 接 (tiếp) + 達 (đạt) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 體 (thể)