隱退性圈內文化

ẩn thối tính quyển nội văn hóa

Hán Việt: ẩn thối tính quyển nội văn hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + 退 (thối) + (tính) + (quyển) + (nội) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隱退性圈內文化 ǐntuìxìng quānnèi wénhuà n. <socio.> retreatist subculture