隱馬爾可夫模型
ẩn mã nhĩ khả phu mô hình
Hán Việt: ẩn mã nhĩ khả phu mô hình · Pinyin: yǐn mǎ ěr kě fū mó xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 可 (khả) + 夫 (phu) + 模 (mô) + 型 (hình)
Hán Việt: ẩn mã nhĩ khả phu mô hình · Pinyin: yǐn mǎ ěr kě fū mó xíng
Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 可 (khả) + 夫 (phu) + 模 (mô) + 型 (hình)